đắn đo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng giữa các lựa chọn, đặc biệt là giữa nên và không nên, trước khi đưa ra quyết định: Hành động suy nghĩ thận trọng, thường đi kèm với sự do dự vì khó xác định phương án tốt nhất.
- Ngập ngừng, chần chừ vì chưa thể quyết định: Trạng thái do dự, kéo dài thời gian suy nghĩ do còn nhiều băn khoăn, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đắn đo rất lâu trước khi chấp nhận lời đề nghị công việc mới. (Anh ấy cân nhắc rất lâu trước khi chấp nhận lời đề nghị công việc mới.)
- Cô ấy đắn đo mãi mà vẫn chưa biết nên mua chiếc váy màu nào. (Cô ấy suy tính mãi mà vẫn chưa biết nên mua chiếc váy màu nào.)
- Thấy hoàn cảnh khó khăn của họ, tôi đắn đo không biết có nên giúp đỡ hay không. (Thấy hoàn cảnh khó khăn của họ, tôi cân nhắc không biết có nên giúp đỡ hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đắn đo suy nghĩ": nhấn mạnh hành động suy tính rất kỹ càng, cẩn trọng.
- Vấn đề hệ trọng nên anh ấy phải đắn đo suy nghĩ thật lâu. (Vấn đề hệ trọng nên anh ấy phải cân nhắc suy nghĩ thật lâu.)
"đắn đo cân nhắc": cụm từ đồng nghĩa lặp lại, nhấn mạnh mức độ thận trọng trong việc xem xét.
- Trước mỗi quyết định lớn, chúng ta cần đắn đo cân nhắc cho thật kỹ. (Trước mỗi quyết định lớn, chúng ta cần suy tính cân nhắc cho thật kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Đắn đo, do dự (cụm từ): thường đi cùng nhau để diễn tả trạng thái chần chừ, thiếu quyết đoán.
- Anh ấy đắn đo, do dự mãi trước cửa phòng thi. (Anh ấy ngập ngừng, do dự mãi trước cửa phòng thi.)
Băn khoăn (động từ): có nét nghĩa gần, chỉ sự suy nghĩ, trăn trở về một điều chưa rõ ràng, chưa yên tâm.
- Phân vân (động từ): có nét nghĩa gần, chỉ sự lưỡng lự giữa hai hay nhiều phương án, không biết nên chọn cái nào.
Từ đồng nghĩa
- Cân nhắc: xem xét các mặt của vấn đề để đưa ra quyết định.
- Suy tính: nghĩ ngợi, tính toán kỹ lưỡng.
- Do dự: chần chừ, không dứt khoát.
- Ngập ngừng: dừng lại, chần chừ trong hành động hoặc lời nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "đắn đo" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "đắn đo".
- đg. Cân nhắc giữa nên và không nên, chưa quyết định được. Có điều muốn nói, nhưng đắn đo mãi.